越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hương thơm” (1)
hương thơm
英语
名fragrance
Hương thơm lan tỏa khắp phòng.
The fragrance spreads through the room.
相关词“hương thơm” (1)
tỏa hương thơm

英语
动fragrant
Hoa sen tỏa hương thơm.
The lotus flowers give off fragrance.
短语“hương thơm” (3)
Hoa sen tỏa hương thơm.
The lotus flowers give off fragrance.
Hương thơm rất dịu.
The scent is very gentle.
Hương thơm lan tỏa khắp phòng.
The fragrance spreads through the room.
